Chuyển tới nội dung chính

Negative Binomial — Hồi quy nhị thức âm

Negative Binomial (NegBin) là mô hình biến đếm xử lý overdispersion — khi phương sai lớn hơn kỳ vọng, tình huống rất phổ biến mà Poisson không mô tả đúng. NegBin thêm một tham số phân tán α\alpha để nới lỏng ràng buộc equidispersion.

Khi nào dùng

Dùng NegBin khi YYsố đếm có overdispersion (Var(Y)>E[Y]\text{Var}(Y) > E[Y]). Nếu α0\alpha \to 0, NegBin quy về Poisson.


Đặc tả mô hình

E[YiXi]=μi=exp(Xiβ),Var(Yi)=μi+αμi2E[Y_i \mid X_i] = \mu_i = \exp(X_i \beta), \qquad \text{Var}(Y_i) = \mu_i + \alpha \, \mu_i^2

Tham số α>0\alpha > 0 đo mức overdispersion. Ước lượng bằng MLE.


Chẩn đoán

  • Kiểm định H0:α=0H_0: \alpha = 0 (NegBin vs Poisson): bác bỏ ⇒ NegBin phù hợp hơn.
  • Nếu vẫn dư thừa số 0 ⇒ ZINB.

Thực hiện trong EcoLab

  1. Module Mô hình hóa → họ Dữ liệu đếmNegative Binomial.
  2. Chọn YY đếm, các XX, offset nếu cần.
  3. Chạy, đọc IRR và α\alpha; so sánh AIC/BIC với Poisson; xuất mã tái lập.

Minh họa mã tái lập

* === Hồi quy Negative Binomial ===
nbreg patents rd_spend firm_size, vce(robust)

* Incidence Rate Ratios (IRR)
nbreg patents rd_spend firm_size, vce(robust) irr

* Tham số overdispersion alpha (lnalpha trong output)
* Kiểm định alpha = 0 (NegBin vs Poisson)
* ⇒ Likelihood-ratio test tự động hiển thị

Hạn chế

  • Vẫn kém khi có excess zeros từ một cơ chế riêng ⇒ dùng zero-inflated.
  • Cần mẫu đủ lớn để ước lượng α\alpha ổn định.

Video minh họa

Video Tutorial: Hướng dẫn chạy Negative Binomial trong EcoLab

Xem thêm